3 loại vắc xin Covid-19 được phê duyệt lưu hành tại châu Âu và châu Mỹ

01/05/2021

 

Thế giới đang ở giữa đại dịch COVID-19. WHO và các đối tác đang chạy đua để nghiên cứu, phát triển và triển khai vắc xin covid-19 an toàn, hiệu quả. Kể từ ngày 18 tháng 2 năm 2021, ít nhất 7 loại vắc xin khác nhau (riêng Đại học Oxford/AstraZeneca có 2 phiên bản vắc xin) đã được triển khai ở các quốc gia. Đồng thời, hơn 200 ứng cử viên vắc xin bổ sung đang được phát triển, trong đó hơn 60 vắc xin đang trong giai đoạn phát triển lâm sàng. 

Tên vắc xin Công ty sản xuất Hiệu quả bảo vệ Điều kiện bảo quản Liệu trình tiêm
tozinameran BioNTech/Pfizer 95% -70͒C 2 mũi tiêm cách nhau 3 tuần
mRNA-1273 Moderna 94% -20͒C 2 mũi tiêm cách nhau 4 tuần
ChAdOx1 nCoV-19 Đại học Oxford/AstraZeneca 62-90% 2-8͒C 2 mũi tiêm cách nhau 12 tuần

1.  Phfizer- BioNTech Covid-19 vaccine- Tozinameran

Là thuốc chủng ngừa được sử dụng để phòng ngừa bệnh COVID-19 do vi-rút SARS-CoV-2 gây ra. Người từ 16 tuổi trở lên có thể tiêm vắc xin Pfizer-BioNTech COVID-19. 

Phfizer- BioNTech Covid-19 vaccine- Tozinameran

Phfizer- BioNTech Covid-19 vaccine- Tozinameran

1.1. Cơ chế tác động

Vắc-xin khiến cơ thể chúng ta sản sinh ra chất bảo vệ (chẳng hạn như kháng thể) ngăn không cho vi-rút COVID-19 xâm nhập vào tế bào của chúng ta để gây bệnh. Vắc xin sử dụng một phương pháp mới (RNA thông tin – mRNA, mã di truyền của một phần vi rút) để giúp cơ thể chúng ta bảo vệ chống lại vi-rút. Vắc xin được tiêm bằng cách tiêm vắc xin vào phần bắp tay và sẽ cần tiêm hai liều cách nhau 21 ngày.

1.2. Mức độ bảo vệ của vắc xin Covid-19

Có thể vắc xin không bảo vệ hoàn toàn cho tất cả những người được tiêm. Ngay cả sau khi đã tiêm đủ cả hai liều vắc-xin, vẫn cần tuân theo các khuyến cáo phòng chống Covid của Bộ Y tế.

1.3. Đối tượng không nên tiêm vắc xin Covid-19

  • bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong vắc xin này (mRNA, ALC-0315 = ((4-hydroxybutyl) azanediyl) bis (hexan-6,1-diyl) bis (2-hexyldecanoat), ALC-0159 = 2 – [(polyetylen glycol) -2000] -N, N-ditetradecylacetamit, 1,2-Distearoyl-sn-glycero-3-phosphocholine, cholesterol, dibasic natri photphat dihydrat, kali photphat đơn baze, clorua kali, natri clorua, sacaroza, nước cho tiêm)
  • bạn đã bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau một liều vắc xin này trước đó
  • bạn có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến COVID-19. Riêng trường hợp này cần thông tin với các chuyên gia y tế để được tư vấn và hỗ trợ

1.4. Dạng bào chế

  • Hỗn dịch màu trắng nhạt (được pha loãng) được đựng trong lọ gồm 6 liều
  • Sau khi pha loãng, lọ chứa 6 liều 0,3 mL, mỗi liều 30 microgam mRNA.

 1.5. Cách dự phòng biến chứng hoặc những tác dụng phụ không mong muốn

Cần chia sẻ các thông tin về tình trạng sức khỏe cho nhân viên tiêm chủng biết nếu:

  • đã gặp bất kỳ vấn đề nào sau khi sử dụng Vắc xin Pfizer-BioNTech COVID-19 trước đó, chẳng hạn như phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề về hô hấp.
  • có bất kỳ tình trạng dị ứng nào.
  • bị suy giảm hệ miễn dịch do bệnh lý mắc phải hoặc do đang điều trị thuốc ảnh hưởng hệ miễn dịch.
  • gặp vấn đề chảy máu, dễ bị bầm tím hoặc đang sử dụng thuốc chống đông
  • đang mang thai, hoặc dự định có thai
  • đang cho con bú

1.6. Hướng dẫn sử dụng

  • Liều thông thường: Vắc xin Pfizer-BioNTech COVID-19 được tiêm sau khi pha loãng dưới dạng tiêm 0,3 mL vào cơ bắp tay của bạn. Bạn sẽ được tiêm 2 mũi, cách nhau 21 ngày. Điều rất quan trọng là bạn phải quay lại để tiêm lần thứ hai, nếu không vắc xin có thể không đem lại hiệu quả cao.
  • Liều bị nhỡ: Nếu bạn quên quay lại trung tâm tiêm chủng để được tư vấn.

1.7. Tác dụng phụ

  • Rất phổ biến: Đau vết tiêm, mêt mỏi, đau dầu, đau cơ khớp, sốt
  • Phổ biến: Vết tiêm bị đỏ, sưng tấy, buồn nôn
  • Không phổ biến: Sưng hạch bạch huyết,…
  • Các phản ứng dị ứng: phát ban, sưng mặt – lưỡi – họng, khó thở, nhịp tim nhanh, chóng mặt và suy nhược

 

2. Vắc xin mRNA-1273- vắc xin Covid-19

Vắc xin mRNA – 1273 được khuyến cáo dùng cho người từ 18 tuổi trở lên. Cũng giống như các loại vắc xin khác, vắc xin mRNA – 1273 nên ưu tiên những cán bộ y tế có nguy cơ phơi nhiễm cao và người lớn tuổi tiêm chủng. 

Vắc xin mRNA-1273- vắc xin Covid-19

Vắc xin mRNA-1273- vắc xin Covid-19

2.1. Đối tượng không nên tiêm?

Những người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với bất kỳ thành phần nào của vắc xin không nên dùng loại vắc xin này hoặc bất kỳ loại vắc xin mRNA nào khác.

Mặc dù việc tiêm chủng được khuyến cáo cho người cao tuổi do nguy cơ cao mắc bệnh COVID-19 nặng và tử vong, những người cao tuổi rất yếu có tuổi thọ dự kiến ​​dưới 3 tháng nên được đánh giá riêng.

Không nên tiêm vắc-xin cho những người dưới 18 tuổi trong khi chờ kết quả của các nghiên cứu sâu hơn.

2.2. Hướng dẫn sử dụng

SAGE khuyến cáo sử dụng vắc xin Moderna mRNA-1273 với liệu trình 02 liều (100 µg, mỗi liều 0,5 ml) cách nhau 28 ngày. Nếu cần thiết, khoảng cách giữa các liều có thể được kéo dài đến 42 ngày.

2.3. Vắc-xin có an toàn không?

Mặc dù vắc xin này vẫn chưa được WHO phê duyệt cho Danh sách Sử dụng Khẩn cấp, nhưng nó đã được Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) xem xét và do đó đáp ứng các tiêu chí của WHO về việc xem xét SAGE.

EMA đã đánh giá kỹ lưỡng dữ liệu về chất lượng, độ an toàn và hiệu quả của vắc-xin Moderna COVID-19 và cho phép sử dụng vắc-xin này trên toàn Liên minh châu Âu.

SAGE khuyến cáo rằng tất cả các loại vắc-xin được quan sát trong ít nhất 15 phút sau khi tiêm chủng. Những người bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng ngay lập tức với liều đầu tiên không nên tiêm thêm liều bổ sung.

2.4. Thuốc chủng ngừa có hiệu quả như thế nào?

Vắc xin Moderna đã được chứng minh là có hiệu quả khoảng 92% trong việc bảo vệ chống lại COVID-19, bắt đầu từ 14 ngày sau liều đầu tiên.

2.5. Nó có hoạt động chống lại các biến thể mới không?

Dựa trên các bằng chứng cho đến nay, các biến thể mới của SARS-CoV-2, bao gồm B.1.1.7 và 501Y.V2, không làm thay đổi hiệu quả của vắc xin Moderna mRNA. Việc theo dõi, thu thập và phân tích dữ liệu về các biến thể mới và tác động của chúng đến hiệu quả của chẩn đoán, điều trị và vắc xin COVID-19 vẫn tiếp tục.

2.6. Nó có ngăn ngừa nhiễm trùng và lây truyền không?

Hiện chưa có nghiên cứu nào cho biết liệu vắc-xin có ngăn ngừa nhiễm trùng và bảo vệ chống lại sự lây truyền hay không. Khả năng miễn dịch vẫn tồn tại trong vài tháng, nhưng thời hạn đầy đủ vẫn chưa được biết đến. Người tiêm vắc xin vẫn nên thực hiện các biện pháp phòng tránh Covid theo khuyến cáo của Bộ Y tế như đeo khẩu trang, cách xa cơ thể, rửa tay, vệ sinh hô hấp và ho, tránh đông người.

Xem thêm

Lợi ích của việc tiêm vaccine COVID-19

3. Vắc xin ChAdOx1 nCoV-19 – vắc-xin Oxford / AstraZeneca COVID-19

3.1. Cơ chế tác động

Thuốc chủng ngừa AstraZeneca COVID-19 kích thích khả năng phòng thủ tự nhiên của cơ thể (hệ thống miễn dịch), bằng cách khiến cơ thể tự sản sinh ra chất bảo vệ (kháng thể) chống lại vi-rút SARS-CoV-2 gây ra nhiễm trùng COVID-19.

Vắc xin ChAdOx1 nCoV-19 - vắc-xin Oxford / AstraZeneca COVID-19

Vắc xin ChAdOx1 nCoV-19 – vắc-xin Oxford / AstraZeneca COVID-19

3.2. Đối tượng không nên tiêm

Những người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với bất kỳ thành phần nào của vắc xin không nên dùng.

Thuốc chủng này không được khuyến cáo cho những người dưới 18 tuổi trong khi chờ kết quả của các nghiên cứu sâu hơn.

3.3. Hướng dẫn sử dụng

Dạng bào chế: Trong suốt đến trắng đục, không màu đến hơi nâu, không hạt, không chất bảo quản, dung dịch pha tiêm. Vắc xin được cung cấp trong một lọ nhiều liều gồm 10 hoặc 8 liều, một liều là 0,5 mL.

Liều lượng khuyến cáo là tiêm bắp hai liều (mỗi liều 0,5ml) với khoảng cách từ 8 đến 12 tuần. 

3.4. Vắc-xin có an toàn không?

Hai phiên bản của vắc-xin do AstraZeneca-SKBio (Hàn Quốc) và Viện Huyết thanh của Ấn Độ sản xuất – đã được WHO đưa vào danh sách sử dụng khẩn cấp.

Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã đánh giá kỹ lưỡng dữ liệu về chất lượng, độ an toàn và hiệu quả của vắc xin và đã khuyến nghị cấp phép lưu hành có điều kiện cho những người từ 18 tuổi trở lên.

Giống như tất cả các loại thuốc, thuốc chủng ngừa AstraZeneca COVID-19 có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng mắc phải.

Rất hiếm khi quan sát thấy sự kết hợp giữa cục máu đông và lượng tiểu cầu thấp cùng với chảy máu sau khi tiêm vắc xin AstraZeneca COVID-19. Phần lớn các trường hợp xảy ra trong vòng 14 ngày đầu tiên sau khi tiêm chủng và một số trường hợp dẫn đến tử vong. Đến bệnh viện ngay lập tức nếu bạn bị khó thở, đau ngực, phù chân hoặc đau bụng dai dẳng sau khi tiêm phòng hoặc bạn bị đau đầu dữ dội hoặc dai dẳng hoặc mờ mắt, hoặc có vết bầm tím trên da hoặc các nốt tròn nhọn ngoài vị trí tiêm phòng xuất hiện sau vài ngày.

Trong các nghiên cứu lâm sàng, hầu hết các tác dụng phụ có tính chất nhẹ đến trung bình và sẽ hết trong vài ngày. Ít tác dụng phụ hơn được báo cáo sau liều thứ hai.

Sau khi tiêm phòng, bạn có thể bị nhiều tác dụng phụ cùng một lúc (ví dụ, đau nhức cơ / khớp, nhức đầu, ớn lạnh và nói chung là cảm thấy không khỏe). 

3.5. Vắc-xin chủng ngừa có hiệu quả như thế nào?

Vắc xin chống lại COVID-19 có hiệu quả chống lại nhiễm trùng SARS-CoV-2 có triệu chứng là 63,09%.

Khoảng cách liều dài hơn trong khoảng từ 8 đến 12 tuần có liên quan đến hiệu quả của vắc xin cao hơn

3.6. Vắc xin Covid-19 có hoạt động chống lại các biến thể mới không?

SAGE đã xem xét tất cả dữ liệu hiện có về hiệu suất của vắc xin đối với các biến thể cần quan tâm. SAGE hiện khuyến nghị sử dụng vắc xin theo Lộ trình Ưu tiên của WHO, ngay cả khi các biến thể của vi rút có ở một quốc gia

3.7. Vắc xin Covid-19 có ngăn ngừa nhiễm trùng và lây truyền không?

Không có dữ liệu đáng kể nào liên quan đến tác động của vắc xin đối với sự lây truyền hoặc phát tán vi rút.

BS. Uông Mai

(Visited 11 times, 1 visits today)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *