6 điều cần biết về bóng tim to – căn bệnh tiềm ẩn nhiều nguy hiểm

11/04/2021

Bóng tim to là cụm từ để mô tả một quả tim có kích thước lớn hơn bình thường. Một số người có bóng tim to có thể tự hồi phục và cải thiện trong một khoảng thời gian. Tuy nhiên hầu hết những người bị chứng to tim cần được theo dõi, điều trị suốt đời bằng thuốc thích hợp.

1. Bóng tim to là bệnh gì?

Bóng tim to là tình trạng kích thước tim lớn hơn bình thường trên các hình ảnh cận lâm sàng như phim chụp Xquang ngực, CT scan ngực, siêu âm tim… Đây thường là dấu hiệu bệnh hay biến chứng của bệnh tim mạch nào đó.

Tình trạng bóng tim to trên X quang gặp chủ yếu ở độ tuổi trung niên. Tuy nhiên bóng tim to ở trẻ hoặc bóng tim to ở thai nhi cũng không phải hiếm gặp.

Tim có thể to ra bằng 2 con đường:

  • Giãn nở: Thành tim mỏng hơn, căng giãn ra và yếu đi. 
  • Phì đại: Thành tim dày lên, khả năng đàn hồi giảm.

Dù theo con đường nào, người bệnh bị bóng tim to cũng có nguy cơ bị suy tim (tim giảm khả năng bơm máu) trong tương lai.

Hình ảnh bóng tim to trên X quang ngực là dấu hiệu của bệnh tim mạch

Hình ảnh bóng tim to trên X quang ngực là dấu hiệu của bệnh tim mạch

2. Nguyên nhân gây bóng tim to

Bóng tim to thường xuất hiện sau khi có một bệnh lý nào đó khiến tim phải bơm máu mạnh hơn bình thường hoặc trực tiếp làm tổn thương cơ tim. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể không tìm ra nguyên nhân dẫn đến tim to ra. Các trường hợp này sẽ được chẩn đoán là chứng tim to vô căn. 

Những nguyên nhân có thể dẫn đến hình ảnh bóng tim to trên X quang là:

  • Huyết áp cao: Khi bị tăng huyết áp, tim phải bơm máu mạnh hơn. Cơ tim to ra và thành thất trái dày lên (phì đại thất trái).
  • Bệnh van tim: Van tim bị tổn thương do các nguyên nhân nhiễm trùng, dị tật bẩm sinh, rối loạn nhịp tim hoặc tác dụng phụ của xạ trị cũng có thể khiến tim to ra. 
  • Bệnh cơ tim phì đại: Ở những người bệnh này, cơ tim sẽ dày lên trông thấy. Điều này cũng dẫn đến hình ảnh X quang bóng tim to.
  • Tăng áp động mạch phổi: Tình trạng áp lực trong động mạch phổi tăng lên cũng khiến tim của bạn cần phải co bóp mạnh hơn để trao đổi máu giữa phổi và tim. Kết quả là, tâm thất phải có thể to ra.
  • Bệnh động mạch vành: Trong bệnh mạch vành, các mạch máu bị hẹp lòng do mảng xơ vữa bám vào thành mạch máu. Điều này dẫn đến hệ lụy tim phải co bóp mạnh hơn và nhiều hơn để đảm bảo tổng lượng máu được vận chuyển đến khắp cơ thể.  
  • Tràn dịch màng ngoài tim: Trường hợp này không hẳn là “quả tim” to ra. Nhưng do có dịch đọng ở giữa màng tim và tim nên hình ảnh trên phim chụp X-quang ngực vẫn cho kết quả bóng tim to.
  • Thiếu máu: Thiếu máu mạn tính cũng là một trong các nguyên nhân khiến tim phải tăng cường hoạt động để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
  • Rối loạn tim bẩm sinh: Đây là nguyên nhân gây bóng tim to ở trẻ sơ sinh. Điển hình phải kể đến thông liên nhĩ, thông liên thất, còn ống động mạch, tứ chứng Fallot, dị thường Ebstein và co thắt động mạch chủ.

Ngoài ra, một số nguyên nhân khác cũng dẫn đến bóng tim to tạm thời. Cụ thể uống quá nhiều rượu hoặc sử dụng ma túy, căng thẳng quá độ, mang thai, nhiễm vi-rút ở tim…

Uống quá nhiều rượu là nguyên nhân gây bóng tim to tạm thời

Uống quá nhiều rượu là nguyên nhân gây bóng tim to tạm thời

3. Triệu chứng của bệnh tim to

Đa phần những người bóng tim to nhẹ, không mắc kèm các bệnh lý khác sẽ không có bất kỳ biểu hiện bất thường nào. Ngược lại, khi tình trạng tim to ảnh hưởng nhiều đến khả năng bơm máu, người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau:

  • Khó thở, hụt hơi, đặc biệt là khi ở tư thế đầu thấp, nằm.
  • Sưng mắt cá chân, bàn chân (phù)
  • Tăng cân bất thường
  • Mệt mỏi, chóng mặt
  • Tim đập loạn nhịp
  • Tức ngực, đau ngực.

4. Cách xác định bóng tim to

Để xác định bóng tim to, cách đơn giản nhất là chụp X-quang ngực để xác định tỷ lệ tim ngực (tỷ lệ giữa kích thước chiều ngang của bóng tim và kích thước chiều ngang lồng ngực). Người bệnh sẽ được xác định là bóng tim to khi tỷ lệ tim ngực lớn hơn 0,55 (chỉ số bình thường là từ 0,5 – 0,55).

Ngoài ra, bóng tim to cũng được phát hiện thông qua điện tâm đồ, siêu âm tim ECG hoặc EKG, chụp cắt lớp hay cộng hưởng từ MRI.

5. Bệnh tim to có nguy hiểm không?

Bệnh tim to nếu không có triệu chứng thì chưa đáng lo. Nhưng nếu có triệu chứng hoặc mắc kèm các bệnh tim mạch khác, người bệnh sẽ có thể gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm như suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, ngưng tim…

Cụ thể các biến chứng của tim to bao gồm:

  • Suy tim: Tình trạng tâm thất trái mở rộng – một trong những chứng tim to nghiêm trọng nhất – sẽ làm tim khó co bóp để tống máu đi nuôi cơ thể. Hậu quả cuối cùng là dẫn đến suy tim .
  • Cục máu đông: Bóng tim to cũng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông xâm nhập vào máu của bạn, chúng có thể chặn dòng máu đến các cơ quan quan trọng, thậm chí gây ra cơn đau tim (nhồi máu cơ tim) hoặc đột quỵ .
  • Hở van tim 2 lá, 3 lá:  Đối với những người bị tim to, van hai lá và van ba lá có thể bị giãn ra và đóng không đúng cách, dẫn đến máu chảy ngược.
  • Ngừng tim và đột tử: Một số dạng tim to có thể dẫn đến gián đoạn nhịp đập của tim, gây ngất xỉu, nguy hiểm hơn là ngừng tim hoặc đột tử.
Bạn cần theo dõi sát sự tiến triển của bóng tim to để tránh bị biến chứng nguy hiểm

Bạn cần theo dõi sát sự tiến triển của bóng tim to để tránh bị biến chứng nguy hiểm

Xem thêm

3 cách điều trị suy tim hiệu quả: Cập nhật phác đồ mới nhất

6. Nên làm gì khi bị bóng tim to?

Nhiều trường hợp bóng tim to nhẹ hoặc tim to tạm thời có thể tự khỏi mà không cần điều trị. Tuy nhiên, người bệnh sẽ cần thăm khám định kỳ hàng năm để theo dõi tiến triển của bệnh và kịp thời điều trị khi chức năng tim bị ảnh hưởng.

Nếu bóng tim to gây triệu chứng, cho thấy người bệnh đã bị suy giảm chức năng tim, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kết hợp thay đổi lối sống và can thiệp phẫu thuật khi cần. 

Cách điều trị bóng tim to sẽ được quyết định dựa trên nguyên nhân gây bệnh, ví dụ:

  • Tim to do huyết áp cao: Người bệnh sẽ được sử dụng thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) và/hoặc thuốc chẹn beta để hạ huyết áp.
  • Tim to do rối loạn nhịp tim: Các thuốc chống loạn nhịp tim, phẫu thuật cấy máy tạo nhịp tim và máy khử rung tim (ICD) sẽ được chỉ định.
  • Tim to do các vấn đề về van tim: Bác sĩ có thể yêu cầu bạn phẫu thuật để sửa chữa hoặc thay thế van bị hẹp hay hở.
  • Tim to do động mạch vành bị hẹp: Can thiệp động mạch vành qua da, đặt stent, ghép nối động mạch vành (CABG) và sử dụng các thuốc giãn mạch nhóm nitrat sẽ hiệu quả trong trường hợp này.

Trường hợp người bệnh đã tiến triển thành suy tim, lựa chọn tốt nhất là dùng thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn bêta, thuốc co mạch hoặc thiết bị hỗ trợ tâm thất trái LVAD ở một số trường hợp nặng.

Mặc dù không thể giúp kích thước tim trở về bình thường, nhưng thay đổi lối sống và các giải pháp không dùng thuốc khác sẽ giúp tình trạng này không trở nên tồi tệ hơn và giảm nguy cơ suy tim. Cụ thể, người bệnh bị tim to nên:

  • Thực hiện chế độ ăn nhạt, tránh thuốc lá và rượu.
  • Theo dõi và kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng hàng ngày.
  • Ngủ đủ 8 tiếng mỗi đêm, không thức quá khuya.
  • Hạn chế căng thẳng quá mức.
  • Tập thể dục vừa sức 20 – 30 phút mỗi ngày.
  • Dùng sản phẩm hỗ trợ từ thảo dược giúp tăng cường chức năng tim đã được chứng minh lâm sàng có thể giúp giảm triệu chứng và phòng ngừa nguy cơ suy tim do bóng tim to.

Có thể thấy bóng tim to nếu không được theo dõi sát và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nhiều rủi ro nguy hiểm. Nếu không may gặp tình trạng này, hãy thực hiện ngay những lời khuyên trong bài viết kết hợp thăm khám định kỳ để bệnh tình được cải thiện tốt nhất nhé.

BS. Uông Mai

(Visited 698 times, 4 visits today)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *