Những nguyên nhân nào gây bệnh chàm da

Bệnh chàm là một loại bệnh về da rất phổ biến, gây ngứa, đỏ, khô và kích ứng da. Bệnh chàm thường bắt đầu từ thời kỳ sơ sinh, thơ ấu và có thể kéo dài đến khi trưởng thành. Bất cứ ai và bất kỳ lứa tuổi nào cũng có thể bị bệnh chàm. Hãy cùng đọc bài viết dưới đây của Thầy thuốc Việt Nam để hiểu rõ hơn về nguyên nhân, biểu hiện cũng như các cách phòng ngừa và điều trị bệnh chàm các bạn nhé!.

1. Bệnh chàm là gì?

Bệnh chàm chiếm 1/4 trên tổng số các bệnh ngoài da

Bệnh chàm là tình trạng viêm da sẩn mụn nước do phản ứng với các tác nhân nội và ngoại sinh, tiến triển từng đợt và thường hay tái phát. Bệnh biểu hiện bằng các triệu chứng như đám mảng đỏ da, mụn nước và ngứa. Những triệu chứng này có xu hướng nặng hơn vào mùa đông.

Bệnh chàm chiếm 1/4 trên tổng số các bệnh ngoài da và có ảnh hưởng nhiều đến sức khoẻ, thẩm mỹ người bị bệnh.

2. Nguyên nhân gây bệnh chàm da và các loại chàm da thường gặp

Tiếp xúc thường xuyên với các hóa chất là một nguyên nhân gây bệnh chàm

– Viêm da cơ địa 

Đây là loại chàm da phổ biến nhất, nguyên nhân là do hàng rào bảo vệ tự nhiên của da bị suy yếu, do vậy không chống lại được các tác nhân gây kích ứng và dị ứng. Bệnh thường bắt đầu khi chúng ta còn bé và nhẹ hơn hoặc biến mất khi đến tuổi trưởng thành. Viêm da cơ địa, hen suyễn, viêm mũi dị ứng là bộ ba dị ứng, mà rất nhiều người gặp phải.

Triệu chứng của viêm da cơ địa gồm:

+ Có thể gặp ở bất kỳ vị trí nào nhưng hay gặp phát ban ở các vị trí như: vùng nếp gấp khuỷu tay hoặc đầu gối

+ Ở vùng phát ban da trở nên nhạt màu hơn hoặc tối hơn và dày lên

+ Có xuất hiện mụn nước và khi mụn nước vỡ thì có rỉ dịch

+ Nếu gãi nhiều sẽ khiến da có thể bị nhiễm trùng

Tình trạng viêm da cơ địa do nhiều yếu tố thuận lợi như: gen di truyền, tình trạng da khô, giảm miễn dịch và các yếu tố môi trường, thay đổi thời tiết.

– Chàm dạng tổ đỉa

Đây là dạng chàm da phổ biến ở phụ nữ hơn là nam giới. Triệu chứng của bệnh là có xuất hiện mụn nước căng bóng, ngứa hoặc đau trên lòng bàn tay, ngón tay, lòng bàn chân, ngón chân. Da tại chỗ bị chàm khô, nứt nẻ và bong tróc.

Nguyên nhân dẫn đến bệnh chàm tổ đỉa là do stress, dị ứng, tay chân ẩm ướt hoặc do tiếp xúc với các hóa chất có chứa niken, coban hoặc muối crôm.

– Chàm bàn tay

Loại bệnh chàm này chỉ ảnh hưởng đến bàn tay với triệu chứng bàn tay bị đỏ, ngứa và khô, có thể hình thành các vết nứt hoặc mụn nước. Bệnh hay gặp ở những người làm nghề đặc trưng như lau dọn, giặt ủi, thợ làm tóc và nhân viên y tế. Bệnh chàm bàn tay được phân thành 2 loại gồm:

+ Chàm bàn tay cấp hoặc bán cấp: Bệnh thường diễn biến trong thời gian dưới 3 tháng hoặc không tái phát trong vòng 1 năm.

+ Chàm bàn tay mạn tính: Bệnh diễn biến kéo dài trên 3 tháng hoặc có  tái phát hơn 2 lần/năm dù đã được điều trị theo liệu trình thích hợp.

– Chàm thể đồng tiền

Bệnh chàm này thường khởi phát sau khi bị côn trùng cắn, hoặc có phản ứng dị ứng sau khi tiếp xúc với hóa chất, kim loại hoặc da bị khô. Biểu hiện của bệnh là xuất hiện các đốm tròn, hình đồng xu, đóng vảy và gây ngứa ngáy. Bệnh thường xuất hiện cùng với 1 dạng chàm da khác ví dụ như viêm da cơ địa.

Trên lâm sàng, chàm thể đồng tiền được chia thành 2 thể: thể khô (bán cấp hoặc mạn tính, tổn thương khô, bong vảy) và Thể ướt (mụn nước, bọng nước, chảy dịch nhiều).

– Chàm nhiễm trùng (chàm vi khuẩn)

Nguyên nhân gây bệnh là do nhiễm nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng, virus.

Bệnh có biểu hiện lâm sàng: Mụn nước lan tỏa hoặc khu trú, phát ban dạng dát sẩn hoặc tinh hồng nhiệt, hồng ban nhẫn ly tâm, hội chứng Sweet, tổn thương dạng vảy nến, phát ban mụn mủ dát đỏ lan tỏa,…

3. Biểu hiện của bệnh chàm như thế nào?

Da tấy đỏ, bong tróc, ngứa ngáy, nổi mụn nước li ti là các biểu hiện của bệnh chàm

– Ở trẻ sơ sinh

Bệnh chàm ở trẻ sơ sinh có các biểu hiện: có phát ban ngứa, có thể dẫn đến tình trạng chảy nước, đóng vảy. Bệnh xuất hiện chủ yếu ở mặt, da đầu, má, các nếp gấp da (kẽ da) và thường xuất hiện đối xứng. Ngoài ra, các triệu chứng này có thể xuất hiện trên ngực, lưng, cánh tay, chân của trẻ.

– Ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên

Bệnh chàm ở các đối tượng này thường xuất hiện phát ban ở các vị trí như khuỷu tay, khuỷu chân, cổ tay, trên cổ, mắt cá chân. Sau một thời gian, phát ban chuyển thành vảy và khô.

– Ở người lớn

Triệu chứng phát ban ở người lớn xuất hiện trên mặt, khuỷu chân, bàn chân, cổ tay hoặc bàn tay. Kèm theo đó là tình trạng da rất khô, dày hoặc có vảy. Ở những người có nước da trắng, vùng da bị bệnh lúc đầu hơi đỏ sau đó chuyển sang màu nâu. Ở người có nước da sẫm màu, vùng da bị bệnh sáng hơn hoặc sẫm màu hơn.

4. Cách điều trị bệnh chàm

Sử dụng kem dưỡng da tay giúp làm dịu tình trạng viêm

– Tại nhà

+ Sử dụng kem hoặc thuốc mỡ hoặc kem dưỡng ẩm để làm dịu tình trạng viêm và duy trì độ ẩm cho da, giúp vùng da bị bệnh chàm mau lành hơn;

+ Kem hydrocortisone và thuốc kháng histamin: Hai loại thuốc ngày giúp giảm mẩn đỏ, ngứa và sưng tấy trên da. Lưu ý rằng chỉ nên thoa hydrocortisone lên vùng da bị bệnh chàm 4 lần/ngày trong 7 ngày. Không bôi thuốc lên mắt, trực tràng và bộ phận sinh dục. Với phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ để sử dụng thuốc hợp lý, an toàn.

+ Tập thiền tại nhà để thư giãn đầu óc, tránh stress.

– Điều trị bằng thuốc

Sử dụng thuốc theo đơn kê của bác sĩ: các loại kem và thuốc mỡ có corticosteroid để làm giảm viêm. Trong trường hợp có nhiễm trùng sẽ được chỉ định dùng thuốc kháng sinh. Ngoài ra còn có điều trị hóa chất làm giảm ngứa, quang trị liệu (sử dụng tia cực tím). Nếu bệnh lâu lành và kháng trị, có thể dùng thuốc ức chế miễn dịch hay thuốc sinh học như Azathioprine, Methotrexate, Mycophenolate mofetil, Thuốc ức chế phosphodiesterase, Ruxolitinib, Upadacitinib hoặc Cyclosporin… Khi sử dụng các loại thuốc này cần có sự theo dõi, kiểm tra của bác sĩ chuyên khoa.

5. Các cách phòng bệnh chàm

Hạn chế sử dụng các chất tẩy rửa để phòng tránh bệnh chàm

Để phòng tránh bệnh chàm cần thực hiện các biện pháp sau:

+ Dưỡng ẩm cho da thường xuyên, không để da bị khô, nứt nẻ.

+ Tránh sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ hoặc độ ẩm.

+ Dành thời gian thư giãn đầu óc, tập thể dục thường xuyên nhằm kiểm soát căng thẳng, stress và tăng tuần hoàn, lưu thông máu.

+ Không mặc các quần áo, trang phục làm từ chất liệu dễ xước như len, vải bố,…

+ Hạn chế sử dụng các loại xà phòng, chất tẩy rửa hoặc dung môi mạnh.

+ Hạn chế hoặc chú ý khi sử dụng các loại thực phẩm có thể gây dị ứng.

+ Nếu có điều kiện hãy lắp đặt máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ.

BS Lê Thị Hạnh

Tìm kiếm bác sĩ tư vấn trực tiếp

Để lại bình luận hoặc câu hỏi của bạn

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận