Bột pha dung dịch uống Forlax hỗ trợ điều trị táo bón

Táo bón là bệnh lý về đường tiêu hóa thường gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, từ trẻ em đến người già. Để điều trị táo bón có rất nhiều cách và một trong những cách phổ biến là sử dụng bột pha dung dịch uống forlax 10g. Vậy bột pha dung dịch uống forlax 10g là thuốc gì? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Giới thiệu về bột pha dung dịch uống Forlax

Thuốc FORLAX là lựa chọn đầu tay trong điều trị táo bón, được các khuyến cáo và tổ chức y khoa thế giới khuyên dùng

1.1 Thành phần

  • Macrogol 4000: 10g
  • Hương vị (cam – bưởi): 0,15g
  • Saccharin Sodium: 0,017g

Xem thêm: Forlax – Giải pháp chữa trị táo bón hiệu quả tại nhà

1.2 Công Dụng

1.2.1 Chỉ định

Đối tượng sử dụng bột pha Forlax khá đa dạng, bao gồm cả cho người lớn và trẻ em trên 8 tuổi trong điều trị táo bón cũng như các triệu chứng kèm theo như đau bụng và khó tiêu..

1.2.2 Dược lực học

Khi uống vào cơ thể, Macrogol cao phân tử (4000) là những polymer dài thẳng liên kết với các phân tử nước thông qua cầu nối hydrogen, sẽ làm tăng lượng dịch trong lòng ruột, đồng thời không bị hấp thu, và có tác dụng nhuận tràng.

1.2.3 Dược động học

Dữ liệu động học cho thấy rằng khi sử dụng dưới dạng đường uống, macrogol 4000 không bị hấp thu hoặc chuyển hóa trong đường tiêu hóa.

2. Liều dùng

2.1 Cách dùng hiệu quả

Forlax sử dụng theo đường uống. Lượng thuốc phải được hòa tan vào trong 1 ly nước và khuấy đều. Uống ngay sau khi pha.

2.2 Liều dùng

Liều khuyến cáo là 1 gói (10g) mỗi ngày. Trường hợp nặng hơn có thể tăng liều lên đến 2 gói mỗi ngày.
Liều thuốc hàng ngày nên được điều chỉnh tùy theo phản ứng lâm sàng, có thể dao động từ 1 gói uống cách ngày đến 2 gói/ngày.
Thuốc có thể giúp giảm táo bón trong vòng 24-48 giờ sau khi sử dụng.
Tuy nhiên, không nên sử dụng thuốc quá 3 tháng ở trẻ em do thiếu dữ liệu lâm sàng. Để giữ cho tình trạng nhu động ruột ổn định, cần duy trì một chế độ ăn uống và lối sống vệ sinh hợp lý.

2.3 Làm gì khi dùng quá liều?

Nếu dùng thuốc quá liều, cơ thể xuất hiện triệu chứng tiêu chảy, triệu chứng này sẽ giảm hoặc hết sau khi ngưng sử dụng hoặc giảm liều. Trong trường hợp mất dịch quá nhiều do tiêu chảy hoặc nôn, cần bổ sung các thuốc điện giải.

2.4 Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu quên uống 1 liều, uống bổ sung càng sớm càng tốt. Nếu gần với liều kết tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều kế tiếp theo như chỉ định. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều đã được chỉ định.

3. Tác Dụng Phụ Của thuốc Forlax

Tác dụng phụ của Forlax với người bị táo bón

Forlax 10g có thể gây ra tác dụng phụ ngoài ý muốn đối với người bị táo bón. Dưới đây là các tác dụng phụ có thể xảy ra:
  • Rối loạn dạ dày – ruột, bao gồm đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, và chướng bụng.
  • Các triệu chứng ít xảy ra, bao gồm nôn, cảm giác cần đi tiêu gấp hoặc không kiểm soát được việc đi tiêu.
  • Rối loạn miễn dịch là một trường hợp hiếm khi xảy ra.
  • Phản ứng quá mẫn có thể gây ra các triệu chứng như sốc phản vệ, nổi mày đay, phát ban, phù mạch, ngứa và ban đỏ.
Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trên, bạn nên liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ giải quyết tốt nhất. Hiện tại, chưa có báo cáo nào về các tương tác thuốc khi sử dụng Forlax kết hợp với các loại thuốc khác.

4. Lưu ý khi dùng thuốc Forlax

4.1 Chống chỉ định

Các trường hợp sau đây là chống chỉ định sử dụng thuốc Forlax:
  • Bệnh viêm ruột nặng (bao gồm viêm loét đại tràng và bệnh Crohn) hoặc phình đại tràng nhiễm độc.
  • Nguy cơ thủng đường tiêu hoá hoặc có nguy cơ thủng đường tiêu hoá.
  • Nghi ngờ hoặc đang bị tắc ruột, triệu chứng hẹp ruột.
  • Đau bụng không rõ nguyên nhân.
  • Dị ứng với các thành phần có trong thuốc.

4.2 Thận trọng khi sử dụng

Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị táo bón nào, cần phải kết hợp với lối sống và chế độ ăn uống lành mạnh như chế độ ăn nhiều chất lỏng và chất xơ, hoạt động thể lực thích hợp và luyện tập phản xạ của ruột. Ngoài ra, cần loại trừ các rối loạn thực thể trước khi điều trị.
Cần cẩn thận ở những bệnh nhân dễ bị rối loạn cân bằng nước – điện giải và cân nhắc việc điều chỉnh điện giải trong trường hợp bị tiêu chảy.
Thuốc Forlax không chứa nhiều đường và polyol, do đó có thể kê đơn cho bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh nhân đang trong chế độ ăn kiêng không galactose.

4.3 Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không ảnh hưởng.

4.4 Thời kỳ mang thai

Sử dụng thuốc Forlax trong khi mang thai có thể được xem xét
Dữ liệu về tác dụng của Forlax đối với sinh sản còn hạn chế, chỉ được đánh giá trên một số trường hợp sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai (dưới 300 trường hợp).
Tuy nhiên, các nghiên cứu đó cho thấy không có tác động trực tiếp hay gián tiếp đến độc tính sinh sản của Forlax. Vì sự phơi nhiễm toàn thân với FORLAX là không đáng kể, việc sử dụng thuốc trong khi mang thai có thể được xem xét.

4.5 Thời kỳ cho con bú

Chưa có thông tin về việc Forlax có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, không thấy tác động nào đối với trẻ được nuôi bằng sữa mẹ do sự phơi nhiễm toàn thân của phụ nữ cho con bú với macrogol 4000 là không đáng kể. Do đó, Forlax có thể được sử dụng trong giai đoạn cho con bú.

5. Bảo quản thuốc

Forlax nên được bảo quản ở nhiệt độ không quá 30ºC, tránh ánh sáng và ẩm ướt. Không sử dụng thuốc khi hết hạn sử dụng.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ rơi bên trong hộp sản phẩm.

6. Lợi ích và sự cần thiết phải tuân thủ liều điều trị và khuyến cáo cho người dùng

Thuốc Forlax là một loại thuốc trị táo bón bằng cách giúp làm dịu ruột và giúp tăng cường sự tiết chất nhầy trong đường tiêu hóa. Điều này giúp giảm táo bón và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dùng.
Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất và đảm bảo an toàn khi sử dụng Forlax, người dùng cần tuân thủ các liều lượng được chỉ định bởi bác sĩ hoặc nhà sản xuất. Việc sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Ngoài ra, người dùng cần tuân thủ một chế độ ăn uống lành mạnh và uống đủ nước trong quá trình sử dụng thuốc để đạt được hiệu quả tốt nhất và giảm thiểu nguy cơ tái phát táo bón.
DS Đặng Sơn

Tìm kiếm bác sĩ tư vấn trực tiếp

Để lại bình luận hoặc câu hỏi của bạn

Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận